mơn man
Định nghĩa
- Động từ:
- Chạm nhẹ, vuốt ve một cách êm ái, dịu dàng: "mơn man" chỉ hành động tiếp xúc nhẹ nhàng, thường là bằng tay, lên bề mặt nào đó để tạo cảm giác dễ chịu, thư thái.
- Nói năng nhẹ nhàng, khéo léo để xoa dịu, thuyết phục: "mơn man" còn mang nghĩa dùng lời lẽ ngọt ngào, êm ái để an ủi, làm cho người khác nguôi ngoai hoặc đồng tình.
Ví dụ sử dụng
Động từ (chạm nhẹ):
- Gió xuân mơn man trên làn da em. (Gió mùa xuân thổi nhẹ, tạo cảm giác dễ chịu trên da.)
- Mẹ mơn man mái tóc con, ru con ngủ. (Mẹ vuốt ve nhẹ nhàng tóc con để dỗ con ngủ.)
Động từ (nói năng nhẹ nhàng):
- Anh ta mơn man cô ấy bằng những lời ngọt ngào. (Anh ta dùng lời lẽ dịu dàng để làm cô ấy vui lòng.)
- Liệu lời khuyên giải mơn man gỡ đàn. (Dùng lời khuyên nhẹ nhàng để gỡ rối cho người trong cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mơn man tâm hồn": tác động nhẹ nhàng, êm ái đến cảm xúc, tinh thần.
- Bản nhạc ấy mơn man tâm hồn người nghe. (Bản nhạc tạo cảm giác thư thái, dễ chịu trong lòng.)
"mơn man trí óc": khơi gợi, kích thích nhẹ nhàng suy nghĩ.
- Những câu thơ mơn man trí óc, gợi lên bao hoài niệm. (Câu thơ khơi dậy những ký ức một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể và từ gần giống
Man mác (tính từ): trạng thái mơ hồ, lan tỏa, thường dùng cho cảm xúc.
- Nỗi buồn man mác trong lòng. (Nỗi buồn nhẹ nhàng, không rõ ràng.)
Vỗ về (động từ): an ủi, dỗ dành bằng cách ôm ấp, vuốt ve.
- Mẹ vỗ về đứa con khóc. (Mẹ an ủi con bằng cách ôm và vuốt ve.)
Từ đồng nghĩa
- Vuốt ve: chạm nhẹ, xoa nhẹ để biểu lộ tình cảm.
- Âu yếm: tỏ ra dịu dàng, yêu thương qua cử chỉ hoặc lời nói.
- Dỗ dành: dùng lời nói ngọt ngào để làm người khác nguôi giận hoặc vui lên.
Thành ngữ liên quan
- Mơn man từng chút: làm việc gì đó một cách nhẹ nhàng, tỉ mỉ, từ từ.
- Anh ấy mơn man từng chút ký ức trong tâm trí. (Anh ấy hồi tưởng lại từng kỷ niệm một cách nhẹ nhàng.)